Dù tiêu tốn 1 nghìn tỷ USD, việc chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu ra khỏi Trung Quốc là ‘tối cần thiết’

Bình luận Thiện Nhân • 20:03, 03/09/20

Khoản phí tổn 1 nghìn tỷ USD cho việc rút khỏi Trung Quốc đối với các công ty trên Fortune's Global 500 [đã tạo ra doanh thu 33,3 nghìn tỷ USD và lợi nhuận 2,1 nghìn tỷ USD trong năm 2019] sẽ là “đáng kể, nhưng không nghiêm trọng”, đổi lại, việc di chuyển chuỗi cung ứng sẽ có “tác động tích cực theo cấp số nhân đối với nền kinh tế rộng lớn hơn”.

Đại dịch viêm phổi Vũ Hán đã “tàn phá” chuỗi cung ứng của các công ty trên toàn thế giới - khiến cho 80% các công ty trong các ngành công nghiệp toàn cầu phải xác định lại hoạt động của mình, theo các nhà phân tích tại bộ phận nghiên cứu toàn cầu của Bank of America.

Cùng với xu hướng “thoái lui” của toàn cầu trong những năm gần đây – được thể hiện bởi cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung - đại dịch đã thúc đẩy sự chuyển hướng sang “tái cấu trúc” chuỗi cung ứng của các công ty trên toàn cầu, các nhà phân tích của BofA nói.

Nhưng với những thị trường mới nổi như Trung Quốc, vốn đã nỗ lực trở thành "trụ cột" của chuỗi cung ứng toàn cầu, thì rõ ràng việc các công ty rút lui khỏi những thị trường như vậy là một đề xuất tốn kém. 

Chi phí 1 nghìn tỷ USD sẽ là ‘đáng kể, nhưng không nghiêm trọng’

Trên thực tế, các nhà phân tích của BofA đã đặt một “bảng giá” về những gì mà tất cả các công ty nước ngoài phải chi trả nếu chuyển dời hoạt động sản xuất hiện tại của họ ra khỏi Trung Quốc: đó là 1 nghìn tỷ USD trong khoảng thời gian 5 năm (trong bối cảnh các công ty trên Fortune's Global 500 đã tạo ra doanh thu 33,3 nghìn tỷ USD và lợi nhuận 2,1 nghìn tỷ USD trong năm 2019).

Theo BofA, những khoản chi tiêu như vậy sẽ là “đáng kể, nhưng không nghiêm trọng” đối với lợi nhuận của các công ty. 

Mặc dù biên dòng tiền tự do và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu sẽ bị ảnh hưởng trong thời gian tới, nhưng sẽ có “tác động tích cực đến hệ số nhân đối với nền kinh tế rộng lớn hơn” - bao gồm việc làm mới và lương cao hơn cho lao động trong nước, chi tiêu nhiều hơn cho nghiên cứu và phát triển, doanh thu thuế nhiều hơn và sự phát triển của các “cụm công nghiệp” mới ở các nước phát triển.

Các nhà phân tích lưu ý rằng con số 1 nghìn tỷ USD không bao gồm chi phí hoạt động cao hơn liên quan đến việc kinh doanh ở các thị trường phát triển, điều này “có thể đóng vai trò là một lực cản đối với lợi nhuận”.

Và các ngành có “lợi nhuận cao hơn về mặt cơ cấu”, như công nghệ và chăm sóc sức khỏe, sẽ dễ dàng hơn trong việc hấp thụ các khoản chi phí cần thiết so với các ngành có “dòng tiền yếu hơn” (có thể sẽ phải sử dụng đến các nguồn tài trợ bên ngoài cho việc tái cơ cấu của họ).

Tuy nhiên, các công ty có thể trông cậy vào sự trợ giúp từ các nhà hoạch định chính sách - chẳng hạn như giảm thuế, trợ cấp, cho vay chi phí thấp - để “bù đắp chi phí cao hơn liên quan đến việc chuyển chuỗi cung ứng”, nhằm thúc đẩy kinh tế trong nước của họ.

Các nhà phân tích của BofA chủ yếu tập trung vào các công ty và quốc gia bên ngoài Trung Quốc, nhưng họ cũng lưu ý rằng tác động lên nền kinh tế lớn thứ hai thế giới có thể là đáng kể. 

Báo cáo của BofA ước tính xuất khẩu của các công ty nước ngoài chiếm 40% tổng kim ngạch xuất khẩu và khoảng 7% GDP của Trung Quốc, mặc dù trong những năm gần đây, Trung Quốc đã có những nỗ lực phối hợp nhằm tập trung ít hơn vào thương mại, và nhiều hơn vào hàng hóa và dịch vụ cho tiêu dùng nội địa.

Một cú huých cho 'lợi ích tổng thể xã hội tư bản'

BofA cũng xác định một lý do chính khác đằng sau xu hướng “nội địa hóa” chuỗi cung ứng này: sự xuất hiện của “lợi ích tổng thể xã hội tư bản”. Điều này đã thúc đẩy các công ty trở nên có trách nhiệm hơn đối với nhu cầu không chỉ của cổ đông mà của cả người tiêu dùng, nhân viên và các cơ quan quản lý. 

Các nhà phân tích lưu ý rằng 3/4 lĩnh vực công nghiệp ở Bắc Mỹ và khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và 2/3 ở Châu Âu đang chuẩn bị cho “sự giám sát về chuỗi cung ứng của họ từ các chính phủ, hội đồng quản trị công ty và các cổ đông”.

Điều đó đòi hỏi các nhà đầu tư phải ngày càng chú trọng đến các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) — bằng chứng là các doanh nghiệp phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ liên quan đến việc Trung Quốc sử dụng nguồn lao động ‘vi phạm nhân quyền’ là dân tộc thiểu số Duy Ngô Nhĩ, cộng đồng tu luyện Pháp Luân Công, người Tây Tạng...

Ngoài ra, các công ty cũng cần cân nhắc đến các quy định về vấn đề an ninh quốc gia (lệnh cấm cung cấp thiết bị cho Huawei…) đã diễn ra ở Mỹ. 

Trong khi các bên đang tiếp cận vấn đề chuỗi cung ứng từ “những quan điểm rất khác nhau”, các nhà phân tích của BofA lưu ý rằng tất cả họ đều đi đến một kết luận chung rằng “các phần của chuỗi cung ứng nên chuyển địa điểm, tốt nhất là trở về trong nước hoặc có thể sang các quốc gia được coi là đồng minh”.

Họ nói thêm rằng một sự thay đổi mang tính “kiến tạo to lớn” đang tăng tốc, và đó là một sự thay đổi mang tính đảo ngược hoàn toàn hiện trạng trong những thập kỷ gần đây, là sự thay đổi khổng lồ của nền kinh tế toàn cầu trong những năm tới.

Thiện Nhân